Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà nấu canh, thịt trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 33 g 66%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 225 mg 18%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 0,83 mg 8%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 28,7 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 33 g | 0 g | 8 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 298 | 46 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 596 | 93 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 149 | 23 g | 0 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 895 | 139 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1193 | 185 g | 0 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 17 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 50 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 66 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 83 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Gà nấuchỉ thịt trắng, nấu chín213 kcal / 100 g
- Thịt trắng gàgà thịt hoặc gà rán, sống114 kcal / 100 g
- Thịt gà nấuđã nấu, hầm237 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, hầm151 kcal / 100 g
- Ức gà kho có dung dịch bổ sunggà thịt hoặc gà rán, ức, không da, không xương, chỉ thịt, có dung dịch bổ sung, đã nấu chín, kho145 kcal / 100 g
- Đùi gà không dagà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm169 kcal / 100 g
- Cổ gà hầmgà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, hầm179 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm258 kcal / 100 g
- Chicken light meat155 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà nấu canh, thịt trắng
100 g Thịt gà nấu canh, thịt trắng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà nấu canh, thịt trắng có 213 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt gà nấu canh, thịt trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt gà nấu canh, thịt trắng có 298 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt gà nấu canh, thịt trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt gà nấu canh, thịt trắng có 596 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt gà nấu canh, thịt trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt gà nấu canh, thịt trắng có 149 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt gà nấu canh, thịt trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt gà nấu canh, thịt trắng có 895 kcal, gồm 139 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt gà nấu canh, thịt trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt gà nấu canh, thịt trắng có 1193 kcal, gồm 185 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Thịt gà nấu canh, thịt trắng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà nấu canh, thịt trắng có 107 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Thịt gà nấu canh, thịt trắng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà nấu canh, thịt trắng có 320 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173644 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ