Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà nấu (chỉ thịt)
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 237 kcal —
- Chất đạm 30 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 202 mg 4%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 237 | 30 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 201 | 26 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 403 | 52 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 101 | 13 g | 0 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 604 | 78 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 806 | 103 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 15 g | 0 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 356 | 46 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 474 | 61 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 593 | 76 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Gà nấuchỉ thịt trắng, nấu chín213 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấuđã nấu285 kcal / 100 g
- Gà nấu canhthịt sẫm màu, chỉ thịt, sống157 kcal / 100 g
- Thịt gà nấu canhthịt, da, nội tạng và cổ, nấu chín214 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, hầm151 kcal / 100 g
- Ức gà khogà thịt hoặc gà rán, ức, không da, không xương, chỉ thịt, đã nấu chín, kho157 kcal / 100 g
- Cổ gà hầmgà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, hầm179 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt, kho363 kcal / 100 g
- Đùi gà nấu súpcòn da, đông lạnh sâu, luộc226 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, hầm232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà nấu (chỉ thịt)
100 g Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 237 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 201 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 403 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 101 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 604 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 806 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 119 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Thịt gà nấu (chỉ thịt) có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà nấu (chỉ thịt) có 356 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ