Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ức gà kho
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, ức, không da, không xương, chỉ thịt, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 47 mg 2%
- Cholesterol 116 mg 39%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 9,5 mg 59%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,92 mg 54%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 117 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 241 mg 19%
- Kali 343 mg 7%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 31,9 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 32 g | 0 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 133 | 27 g | 0 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 267 | 55 g | 0 g | 5,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 14 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 400 | 82 g | 0 g | 8,3 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 534 | 109 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 16 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 48 g | 0 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 64 g | 0 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 80 g | 0 g | 8,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà không da không xươnggà thịt, không da, không xương, om157 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt hoặc gà chiên, ức, bỏ da, bỏ xương, chỉ thịt, sống120 kcal / 100 g
- Thịt ức gà có dagà thịt, sống172 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Thịt ức gàgà thịt, không da, không xương, sống120 kcal / 100 g
- Cổ gà hầmgà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, hầm179 kcal / 100 g
- Phi lê ức gàom, không thêm chất béo134 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà tơ, thịt và da, kho229 kcal / 100 g
- Đùi gà không dagà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm169 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà kho
Làm ức gà kho thế nào để thịt không bị khô?
Cắt miếng dày vừa ăn, áp chảo nhanh cho săn rồi kho liu riu với nước kho ngập khoảng nửa miếng. Đậy nắp và nấu đến khi phần dày nhất đạt 75 °C; tránh đun sôi mạnh kéo dài vì ức gà ít mỡ nên dễ dai.
Ức gà kho bao lâu thì chín?
Miếng ức gà cắt khối thường cần khoảng 12–18 phút kho nhỏ lửa sau khi nước sôi nhẹ; miếng nguyên sẽ lâu hơn. Cách chắc chắn là đo phần dày nhất đạt 75 °C, rồi để thịt nghỉ vài phút trong nước kho.
Ức gà kho ăn với gì ngon?
Ăn cùng cơm trắng, chan chút nước kho, thêm dưa leo hoặc rau luộc để cân vị mặn ngọt. Thịt xé cũng hợp với bánh mì, bún hoặc trộn vào cơm chiên.
Bảo quản ức gà kho thế nào?
Cho thịt và nước kho vào hộp kín, cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu và dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm, làm nóng đến khi bốc hơi nóng đều; phần chưa dùng hết nên chia nhỏ trước khi cấp đông.
Ức gà kho có thể thay bằng phần thịt gà nào?
Đùi gà lọc xương là lựa chọn dễ thay, mềm và ít khô hơn nhưng thường cần kho lâu hơn một chút. Nếu dùng ức gà có da, món sẽ béo và đậm vị hơn; có thể áp mặt da trước để da vàng.
Một phần ức gà kho thường là bao nhiêu?
Một miếng ức gà cỡ vừa khoảng 181 g là một phần khá lớn; nếu ăn cùng cơm và món phụ, bạn có thể chia miếng đó thành hai bữa. Phần 85 g tương đương khoảng nửa miếng cỡ vừa.
Có cần rửa ức gà sống trước khi kho không?
Không cần rửa; nước bắn khi rửa có thể làm vi khuẩn văng ra bồn rửa và mặt bếp. Thấm khô bằng giấy bếp nếu cần, rồi rửa tay và vệ sinh dao, thớt sau khi sơ chế.
Nguồn: USDA FoodData Central 171140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ