Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đùi gà không da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 80 mg 3%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
- Choline 73,1 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 18 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 28 g | 0 g | 5,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 144 | 23 g | 0 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 287 | 47 g | 0 g | 9,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 72 | 12 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 431 | 70 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 575 | 94 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 14 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 41 g | 0 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 55 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 69 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống120 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, om149 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, om không thêm chất béo142 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, om443 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Cánh gàthịt và da, đã nấu chín, hầm249 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, hầm184 kcal / 100 g
Câu hỏi về đùi gà không da
100 g đùi gà không da có bao nhiêu calo?
100 g đùi gà không da có 169 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) đùi gà không da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) đùi gà không da có 144 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) đùi gà không da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) đùi gà không da có 287 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) đùi gà không da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) đùi gà không da có 72 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) đùi gà không da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) đùi gà không da có 431 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) đùi gà không da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) đùi gà không da có 575 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g đùi gà không da có bao nhiêu calo?
50 g đùi gà không da có 85 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g đùi gà không da có bao nhiêu calo?
150 g đùi gà không da có 254 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172377 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ