Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 185 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,7 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 70 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 9 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 17 µg 31%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18524 g0 g9,7 g
50 g50 g9312 g0 g4,9 g
150 g150 g27837 g0 g15 g
200 g200 g37049 g0 g19 g
250 g250 g46361 g0 g24 g

Câu hỏi về Đùi gà

100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

100 g Đùi gà có 185 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

50 g Đùi gà có 93 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

150 g Đùi gà có 278 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

200 g Đùi gà có 370 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

250 g Đùi gà có 463 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ