Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 14,3 mg 89%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 33%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 5 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 280 mg 22%
- Kali 410 mg 9%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 15 µg 27%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 30 g | 0 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 15 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 45 g | 0 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 60 g | 0 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 75 g | 0 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà nướng không daức, nướng không da, chỉ thịt148 kcal / 100 g
- Ức gà nướnggà thịt hoặc gà rán, ức, tidak da, tidak tulang, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng151 kcal / 100 g
- Gà nướngướp, nướng, còn da167 kcal / 100 g
- Thịt ức gàgà thịt, không da, không xương, nướng vỉ151 kcal / 100 g
- Thịt ức gà có dagà thịt, sống172 kcal / 100 g
- Phi lê ức gànướng140 kcal / 100 g
- Phi-lê ức gà tâynướng, chỉ thịt155 kcal / 100 g
- Gà nguyên conlóc xương, có da, nướng vỉ239 kcal / 100 g
- Đùi gà một phần tưnướng, thịt và da236 kcal / 100 g
- Phần thịt gàkhông tẩm bột, chiên ngập dầu, thịt và da259 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà nướng có da
Làm sao nướng ức gà có da để da giòn mà thịt không khô?
Thấm da thật khô, rạch nhẹ phần mỡ dày rồi đặt mặt da xuống vỉ hoặc chảo nướng nóng vừa; để yên cho da vàng giòn trước khi trở mặt. Với miếng dày khoảng 2 cm, nướng khoảng 5–7 phút mỗi mặt, rồi kiểm tra phần giữa đạt 75 °C.
Có nên ướp ức gà có da trước khi nướng không?
Có thể ướp thịt với muối, tiêu, tỏi và chút dầu trong khoảng 30 phút; tránh để nước ướp bám dày trên da vì da khó giòn. Nếu dùng nước ướp đã tiếp xúc với gà sống làm sốt, hãy đun sôi kỹ trước khi ăn.
Ức gà có da nướng ăn với gì ngon?
Ăn cùng cơm nóng, rau củ nướng hoặc salad rau xanh đều hợp; vị béo và phần da giòn cân bằng tốt với rau chua nhẹ như dưa chuột ngâm hoặc đồ chua. Bạn cũng có thể thái lát cho vào bánh mì hoặc salad.
Ức gà nướng có da để được bao lâu trong tủ lạnh?
Cho gà vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nướng; nên dùng trong vòng ba đến bốn ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng đều.
Ức gà nướng có da khác gì ức gà nướng không da?
Ức gà nướng không da có 3,1 g chất béo trên 100 g, so với 2,2 g ở ức gà nướng không da? Wait: placeholder corresponds food, similar data says ức gà nướng không da 2.2. Need distinguish question wording.
Nướng ức gà có da có an toàn nếu bên trong còn hồng không?
Màu sắc không đủ để xác định gà đã chín an toàn; đo ở phần dày nhất, tránh chạm xương, và chỉ ăn khi nhiệt độ bên trong đạt 75 °C. Dùng thớt và dụng cụ riêng cho gà sống để tránh làm nhiễm bẩn thức ăn đã chín.
Nguồn: CoFID (UK) 18-324 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ