Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 104 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 12,1 mg 76%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 34%
- Vitamin B6 1,2 mg 68%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
- Choline 111 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 258 mg 21%
- Kali 391 mg 8%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 28,4 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 31 g | 0 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 128 | 26 g | 0 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 257 | 52 g | 0 g | 5,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 64 | 13 g | 0 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 385 | 78 g | 0 g | 8,1 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 513 | 104 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 15 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 46 g | 0 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 61 g | 0 g | 6,3 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 76 g | 0 g | 7,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà nướng có daức, nướng có da, chỉ thịt147 kcal / 100 g
- Ức gà nướng hữu cơức, không da, nướng/rán chảo, hữu cơ144 kcal / 100 g
- Thịt ức gàgà thịt, không da, không xương, sống120 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt hoặc gà chiên, ức, bỏ da, bỏ xương, chỉ thịt, sống120 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Phi lê ức gànướng140 kcal / 100 g
- Thịt ức gà quay lògà thịt, chỉ có thịt144 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Phi lê gàđã nấu chín, bỏ da, sản phẩm đông lạnh98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà nướng
Làm sao nướng ức gà để thịt không bị khô?
Dàn miếng dày đều hoặc bổ đôi miếng dày, phết chút dầu rồi nướng trên vỉ đã làm nóng ở lửa vừa-cao. Lật một lần; lấy ra khi phần dày nhất đạt 75 °C, rồi để nghỉ khoảng 5 phút trước khi thái.
Ướp ức gà nướng với gì và trong bao lâu?
Ướp với dầu ăn, tỏi, tiêu, muối và chút nước cốt chanh trong 30 phút đến vài giờ; chanh không nên ngâm quá lâu vì bề mặt thịt có thể bị bở. Thấm bớt nước ướp trước khi nướng để thịt xém mặt thay vì hấp trong nước.
Ức gà nướng ăn với món gì ngon?
Thái lát ăn cùng cơm, rau luộc hoặc salad; cũng có thể xé nhỏ cho vào bánh mì, bánh cuốn hoặc cuốn bánh tráng với rau thơm. Sốt sữa chua tỏi, sốt tiêu chanh và nước mắm chua ngọt đều hợp với vị thịt nướng.
Ức gà nướng để được bao lâu trong tủ lạnh?
Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; nên dùng trong vòng 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi thịt bốc hơi nóng đều; nếu thịt đã để ngoài nhiệt độ phòng quá 2 giờ, nên bỏ đi.
Ức gà nướng không da có khác nhiều về năng lượng so với ức gà nướng không?
Ức gà nướng không da có 148 kcal trên 100 g, còn ức gà nướng có 151 kcal. Phần chênh lệch nhỏ; cách ướp và lượng dầu phết lên thịt cũng ảnh hưởng đến món ăn.
Ức gà nướng còn sống ở giữa có ăn được không?
Không nên ăn nếu phần giữa còn sống hoặc chưa chín kỹ. Dùng nhiệt kế thực phẩm đo ở chỗ dày nhất; thịt gà cần đạt 75 °C, và tránh để nước thịt sống dính vào rau hay thức ăn đã chín.
Nguồn: USDA FoodData Central 171534 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ