Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ức gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
ức, bỏ da, nướng/áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 56 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10,5 µg 1%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 11,8 mg 74%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 35%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 9,6 µg 2%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 4,7 mg 0%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 37 mg 9%
- Phốt pho 270 mg 22%
- Kali 440 mg 9%
- Kẽm 0,72 mg 7%
- Đồng 0,03 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 30 g | 0 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 15 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 45 g | 0 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 60 g | 0 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 75 g | 0 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gàgà thịt, không da, không xương, sống120 kcal / 100 g
- Ức gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, ức, thịt và da, lớp bột chiên230 kcal / 100 g
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Ức gà tẩm bột chiên xù(bột mì, trứng và vụn bánh mì), sống, không muối220 kcal / 100 g
- Thịt gàkhông da, nướng172 kcal / 100 g
- Phi lê gàsống109 kcal / 100 g
- Chiken breast145 kcal / 100 g
- Ức/bít tết gàtẩm bột, nướng lò234 kcal / 100 g
- Gà quaynguyên con, bỏ da, không dầu, không muối180 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà
Nướng ức gà bao lâu để không bị khô?
Làm nóng lò ở 200 °C, phết chút dầu rồi nướng miếng dày khoảng 2–3 cm trong 18–22 phút. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất đạt 75 °C; để thịt nghỉ 5 phút trước khi thái.
Làm sao để ức gà áp chảo chín đều mà vẫn mềm?
Dùng chày dần nhẹ cho miếng thịt có độ dày đều, rồi áp chảo nóng vừa với một lớp dầu mỏng khoảng 5–7 phút mỗi mặt. Chỉ lật một lần và kiểm tra phần giữa đạt 75 °C; để nghỉ vài phút rồi mới cắt.
Ướp ức gà với gì để nướng ngon?
Ướp với sữa chua không đường, tỏi, nước cốt chanh và chút muối trong 30 phút đến vài giờ; lớp sữa chua giúp thịt giữ ẩm khi nướng. Lau bớt phần ướp bám dày để bề mặt dễ vàng.
Ức gà hợp với món gì?
Ức gà thái lát hợp với cơm, bún, mì và salad; bạn cũng có thể xé thịt cho vào gỏi gà hoặc cuốn bánh tráng cùng rau thơm. Nước sốt chanh tỏi, tiêu đen hoặc mắm gừng đều hợp với vị thịt thanh.
Bảo quản ức gà đã nấu thế nào?
Cho ức gà vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Nếu muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi hâm nóng.
Ức gà có nhiều protein không?
Có: một phần 100 g cung cấp 30 g protein. Phần ăn cỡ lòng bàn tay, khoảng 100–120 g thịt đã nấu chín, là lượng thường dùng trong một bữa.
Làm sao biết ức gà đã chín an toàn?
Đo ở phần dày nhất bằng nhiệt kế thực phẩm: thịt cần đạt 75 °C, không dựa vào màu bên ngoài vì thịt có thể vàng mà bên trong chưa đủ nóng. Rửa tay và dụng cụ sau khi chạm vào thịt sống, đồng thời để riêng với thức ăn chín.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ