Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ức gà nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, ức, không da, không xương, chỉ thịt, có thêm dung dịch, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 215 mg 9%
- Cholesterol 106 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 11,1 mg 69%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 0,98 mg 58%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 108 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 249 mg 20%
- Kali 420 mg 9%
- Kẽm 0,82 mg 7%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 42,4 µg 77%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 30 g | 0 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 126 | 25 g | 0 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 252 | 50 g | 0 g | 5,8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 63 | 13 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 377 | 75 g | 0 g | 8,6 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 503 | 100 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 15 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 44 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 59 g | 0 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 74 g | 0 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà nướng có daức, nướng có da, chỉ thịt147 kcal / 100 g
- Ức gà nướng hữu cơức, không da, nướng/rán chảo, hữu cơ144 kcal / 100 g
- Thịt ức gàgà thịt, không da, không xương, sống120 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt hoặc gà chiên, ức, bỏ da, bỏ xương, chỉ thịt, sống120 kcal / 100 g
- Ức gà kho có dung dịch bổ sunggà thịt hoặc gà rán, ức, không da, không xương, chỉ thịt, có dung dịch bổ sung, đã nấu chín, kho145 kcal / 100 g
- Phi lê ức gànướng140 kcal / 100 g
- Thịt ức gà quay lògà thịt, chỉ có thịt144 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Phi lê gàđã nấu chín, bỏ da, sản phẩm đông lạnh98 kcal / 100 g
Câu hỏi về ức gà nướng
100 g ức gà nướng có bao nhiêu calo?
100 g ức gà nướng có 148 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) ức gà nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) ức gà nướng có 126 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) ức gà nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) ức gà nướng có 252 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) ức gà nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) ức gà nướng có 63 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) ức gà nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) ức gà nướng có 377 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) ức gà nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) ức gà nướng có 503 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g ức gà nướng có bao nhiêu calo?
50 g ức gà nướng có 74 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g ức gà nướng có bao nhiêu calo?
150 g ức gà nướng có 222 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171536 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ