Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,4 g 10%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 9,2 mg 57%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 78,8 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 195 mg 16%
- Kali 243 mg 5%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 29 g | 0 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 266 | 41 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 532 | 81 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 133 | 20 g | 0 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 798 | 122 g | 0 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1064 | 162 g | 0 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 15 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 43 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 58 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 72 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lò xoonggà tơ hoặc gà rán, quay lò, gia vị nguyên bản, chỉ có thịt, nấu chín176 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Lưng gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, chỉ thịt, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Gà rángà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên219 kcal / 100 g
- Ức gàức, có thịt và da, quay/nướng189 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà quay
Gà quay còn thừa nên bảo quản thế nào?
Để nguội vừa đủ, chia thịt khỏi con gà nếu cần rồi cho vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ. Dùng trong 3–4 ngày; muốn để lâu hơn thì cấp đông.
Hâm nóng gà quay sao cho không bị khô?
Phủ giấy bạc, thêm một thìa nước hoặc nước dùng vào khay rồi hâm trong lò ở 160–170 °C đến khi phần thịt dày nóng đều, đạt 74 °C ở giữa. Có thể hâm phần nhỏ trong chảo có nắp với chút nước.
Gà quay nguyên con cần nướng bao lâu và ở nhiệt độ nào?
Làm nóng lò ở 200 °C; gà cỡ 1,5 kg thường cần khoảng 75–90 phút. Đo ở phần dày nhất của đùi, tránh chạm xương: thịt chín an toàn khi đạt 75 °C; để nghỉ 10–15 phút trước khi chặt.
Gà quay ăn với món gì ngon?
Gà quay hợp với xôi, cơm trắng, bánh mì hoặc rau củ nướng; ăn kèm dưa góp hay rau sống sẽ cân vị béo. Phần xương và nước chảy ra khay cũng có thể dùng nấu cháo gà hoặc làm nước sốt.
Gà quay có da khác gì gà quay không tính da?
Phần có da nhiều năng lượng và chất béo hơn: gà quay có da có 239 kcal và 13,6 g chất béo trên 100 g, so với 190 kcal và 7,4 g chất béo trong gà quay. Bỏ da sau khi quay giúp giảm phần chất béo ăn vào.
Một khẩu phần gà quay thường là bao nhiêu?
Một phần thịt chặt hoặc xé khoảng 100–150 g là mức dễ dùng trong bữa ăn; một con gà có xương còn cho phần thịt ăn được ít hơn trọng lượng nguyên con. Với khẩu phần 100 g, gà quay có 29 g protein.
Gà quay có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Gà quay giàu selenium: 100 g cung cấp 22 µg. Đây cũng là nguồn protein dồi dào, với 29 g trong 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 171054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ