Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 417 mg 18%
- Cholesterol 160 mg 53%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 6 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 86,1 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 257 mg 21%
- Kali 301 mg 6%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 38,2 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 29 g | 0 g | 6,8 g |
| 1 khẩu phần | 53 g | 93 | 15 g | 0 g | 3,6 g |
| 2 khẩu phần | 106 g | 187 | 31 g | 0 g | 7,2 g |
| ½ khẩu phần | 26,5 g | 47 | 7,6 g | 0 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 159 g | 280 | 46 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 212 g | 373 | 61 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 14 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 43 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 58 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 72 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà có dagà thịt hoặc gà rán, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, thịt có da, nấu chín215 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, nấu, quay lò, có gia vị176 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà có dagà thịt, thịt và da, đã nấu chín, quay lò, có nêm gia vị215 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà nướng quay chỉ thịtgà thịt, chỉ thịt, quay và nướng vỉ172 kcal / 100 g
- Cánh gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, cánh, chỉ phần thịt, đã nấu chín197 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Lưng gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, chỉ thịt, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Ức gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, thịt và da, đã nấu chín184 kcal / 100 g
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Cánh gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, cánh, thịt và da, đã nấu chín266 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà quay lò xoong
Đùi gà quay lò xoong ăn kèm món gì ngon?
Bạn có thể ăn cùng cơm, xôi hoặc bánh mì, thêm dưa góp hay rau luộc để cân vị béo và mặn. Phần thịt cũng hợp với salad, mì trộn hoặc cơm chiên; lọc thịt khỏi xương trước khi trộn.
Hâm nóng đùi gà quay lò xoong thế nào để da không bị mềm?
Làm nóng lò ở 180 °C, đặt đùi gà lên khay và hâm khoảng 10–15 phút đến khi nóng đều; muốn da giòn hơn, bật chế độ nướng mặt trên thêm 1–2 phút. Nếu dùng lò vi sóng, đậy hờ và hâm từng đợt ngắn, nhưng da thường sẽ mềm.
Đùi gà quay lò xoong để tủ lạnh được bao lâu?
Cho thịt vào hộp kín và cất lạnh trong vòng 2 giờ sau khi mua hoặc nấu; dùng trong 3–4 ngày. Nếu trời nóng, đừng để đùi gà ở ngoài quá 1 giờ.
Có thể cấp đông đùi gà quay lò xoong không?
Có. Để nguội nhanh, chia thành phần ăn, bọc kín hoặc cho vào hộp dùng được trong ngăn đá; ngon nhất khi dùng trong khoảng 2–3 tháng. Rã đông trong ngăn mát rồi hâm đến khi nóng đều.
Làm sao biết đùi gà quay đã nóng an toàn khi hâm lại?
Dùng nhiệt kế thực phẩm đo ở phần thịt dày nhất, tránh chạm vào xương; nhiệt độ cần đạt 74 °C. Nếu không có nhiệt kế, xẻ sát xương để kiểm tra phần giữa đã bốc hơi nóng, không còn lạnh.
Đùi gà quay lò xoong có xương thì ăn phần nào?
Phần ăn được là thịt bám quanh xương, thường có cả phần thịt mềm gần khớp. Gỡ thịt bằng tay sạch hoặc dao nĩa; bỏ xương, sụn và phần da nếu bạn không muốn ăn da.
Đùi gà quay lò xoong khác đùi gà quay lọc da thế nào?
Đùi gà quay lò xoong có 6,8 g chất béo trên 100 g, còn đùi gà quay lọc da có 11,1 g; phần lọc da cũng có ít protein hơn, lần lượt 29 g và 24,1 g trên 100 g. Cách quay và lượng da còn lại có thể làm thành phẩm khác nhau.
Một chiếc đùi gà quay lò xoong thường nặng bao nhiêu?
Một chiếc cỡ vừa có phần ăn được khoảng 53 g. Nếu chiếc đùi còn xương lớn hoặc nhiều thịt, lượng ăn được sẽ khác; cân phần thịt đã gỡ xương để ước lượng chính xác hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 171519 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ