Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 725 mg 32%
- Cholesterol 140 mg 47%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
- Choline 67,9 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 264 mg 21%
- Kali 322 mg 7%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 51,1 µg 93%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 28 g | 0 g | 9,5 g |
| 1 khẩu phần | 53 g | 104 | 15 g | 0 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 106 g | 209 | 29 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 26,5 g | 52 | 7,3 g | 0 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 159 g | 313 | 44 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 212 g | 418 | 59 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 14 g | 0 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 42 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 55 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 69 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, cánh, thịt và da, đã nấu chín266 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ chỉ có thịtgà, gà thịt, chỉ thịt186 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ có dagà, gà thịt257 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lò xoonggà tơ hoặc gà rán, quay lò, gia vị nguyên bản, chỉ có thịt, nấu chín176 kcal / 100 g
- Lưng gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, chỉ thịt, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàgà thịt hoặc gà rán, sống126 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà quay
Một cánh gà quay thường nặng bao nhiêu?
Một cánh gà quay thường nặng khoảng 53 g cả xương; phần thịt ăn được sẽ ít hơn. Nếu tính khẩu phần, bạn nên cân phần ăn được thay vì cả xương.
Làm nóng lại cánh gà quay thế nào để da giòn?
Làm nóng lò ở 190 °C, đặt cánh gà lên vỉ và nướng khoảng 8–10 phút, lật một lần. Nồi chiên không dầu cũng dùng được ở 180 °C trong khoảng 4–6 phút; tránh hâm quá lâu khiến thịt khô.
Cánh gà quay còn thừa bảo quản được bao lâu?
Cho cánh gà vào hộp kín và làm lạnh trong vòng 2 giờ sau khi ăn; dùng trong 3–4 ngày. Nếu muốn để lâu hơn, cấp đông trong hộp kín và rã đông trong ngăn mát trước khi hâm nóng.
Cánh gà quay ăn kèm với món gì ngon?
Cánh gà quay hợp với cơm nóng, xôi, dưa góp hoặc rau sống để cân vị béo và mặn. Bạn cũng có thể gỡ thịt trộn vào mì, salad hoặc cuốn bánh tráng.
Cánh gà quay khác gì cánh gà quay có da?
Cánh gà quay có da có khoảng 266 kcal và 18,8 g chất béo trên 100 g, so với 197 kcal và 9,5 g chất béo ở cánh gà quay. Bỏ da thường làm món ăn bớt béo, nhưng phần thịt vẫn cần được hâm nóng kỹ.
Cánh gà quay có nhiều đạm không?
Một cánh khoảng 53 g cung cấp 15 g protein. Cánh gà quay cũng có 725 mg natri trên 100 g, nên nếu ăn kèm nước chấm, bạn có thể dùng lượng vừa phải.
Cánh gà quay có cần hâm nóng lại trước khi ăn không?
Nếu cánh gà đã được nấu chín và bảo quản lạnh đúng cách, bạn có thể ăn lạnh hoặc hâm nóng; khi hâm lại, phần thịt bên trong nên đạt 74 °C. Không để gà chín ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
Nguồn: USDA FoodData Central 171121 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ