Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 263 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,4 g —
- Natri 536 mg 23%
- Cholesterol 41 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 14,7 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
- Choline 96,4 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 214 mg 5%
- Kẽm 0,78 mg 7%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 24,7 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 263 | 15 g | 14 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 224 | 13 g | 12 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 447 | 25 g | 24 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 112 | 6,3 g | 5,9 g | 6,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 671 | 38 g | 36 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 894 | 50 g | 47 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 7,4 g | 7 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 395 | 22 g | 21 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 526 | 30 g | 28 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 658 | 37 g | 35 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gàgà thịt, không da, không xương, sống120 kcal / 100 g
- Phi lê gà tẩm bột chiên xùsống131 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt hoặc gà chiên, ức, bỏ da, bỏ xương, chỉ thịt, sống120 kcal / 100 g
- Giai thịt gà chiên giòn271 kcal / 100 g
- Ức gà tẩm bột chiên xù(bột mì, trứng và vụn bánh mì), sống, không muối220 kcal / 100 g
- Phi lê ức gà tẩm vụn bánh mìbỏ da, sống, không muối104 kcal / 100 g
- Gà schnitzeltẩm bột chiên xù, sống156 kcal / 100 g
- Thịt gà thái sợichiên, không muối191 kcal / 100 g
- Thanh gàtẩm vụn bánh mì, đông lạnh, chưa chế biến293 kcal / 100 g
- Gà viên tẩm bột chiên xùđông lạnh, sống245 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà phi lê
Áp chảo ức gà phi lê thế nào để không bị khô?
Thấm khô miếng gà, áp chảo với chút dầu ở lửa vừa khoảng 3–4 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất đạt 75 °C; để thịt nghỉ vài phút rồi mới thái.
Nướng ức gà phi lê bằng nồi chiên không dầu trong bao lâu?
Với miếng sống dày khoảng 2 cm, làm nóng nồi ở 200 °C rồi nướng khoảng 10–14 phút, lật giữa chừng. Thời gian thay đổi theo kích thước; phần giữa miếng gà cần đạt 75 °C.
Ức gà phi lê sống bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để gà trong hộp kín ở ngăn lạnh và chế biến trong vòng 1–2 ngày. Đặt hộp ở ngăn dưới để nước thịt không nhỏ lên thực phẩm khác.
Có thể cấp đông ức gà phi lê không?
Có. Chia thành từng phần, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát qua đêm hoặc trong túi kín ngâm nước lạnh, rồi nấu ngay. Không rã đông trên mặt bàn bếp.
Ức gà phi lê hợp với món nào?
Thái lát mỏng để làm gỏi gà, mì xào hoặc cơm gà; miếng nguyên hợp với món gà áp chảo ăn cùng rau củ. Nếu ướp, tỏi, tiêu, nước mắm và chút chanh là những vị dễ kết hợp.
Ức gà phi lê khác ức gà thường thế nào?
Ức gà phi lê thường là phần thịt đã lọc xương, tiện chia miếng và nấu nhanh. Theo mỗi 100 g, ức gà thường có 120 kcal và 22,5 g đạm, còn phần này có 263 kcal và 15 g đạm.
Một khẩu phần ức gà phi lê có bao nhiêu năng lượng?
Một miếng cỡ thông thường khoảng 62 g cung cấp 163 kcal. Khẩu phần nhỏ khoảng 15 g cung cấp 39 kcal.
Làm sao tránh nhiễm khuẩn khi sơ chế ức gà phi lê?
Không rửa gà sống vì nước bắn có thể làm nhiễm bẩn bồn rửa và mặt bếp; dùng thớt riêng, rửa tay và vệ sinh dụng cụ sau khi thái. Nấu chín đến khi phần giữa đạt 75 °C.
Nguồn: USDA FoodData Central 171515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ