Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ức gà phi lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm bột, đã nấu chín, nấu bằng lò vi sóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 446 mg 19%
- Cholesterol 45 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,44 µg 18%
- Choline 40,8 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 216 mg 17%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,32 mg 35%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 30,6 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 16 g | 18 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 214 | 14 g | 15 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 428 | 28 g | 30 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 107 | 6,9 g | 7,5 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 643 | 42 g | 45 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 857 | 56 g | 60 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 8,2 g | 8,8 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 25 g | 26 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 33 g | 35 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 41 g | 44 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Gà tẩm bột dạng thanhtẩm vụn bánh mì, đông lạnh, đã chế biến240 kcal / 100 g
- Giai thịt gà chiên giòn271 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt hoặc gà chiên, ức, bỏ da, bỏ xương, chỉ thịt, sống120 kcal / 100 g
- Thịt gà thái sợichiên, không muối191 kcal / 100 g
- Thịt ức gàgà thịt, không da, không xương, sống120 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Phi lê gàsống109 kcal / 100 g
- Phi lê gà tẩm bột chiên xù292 kcal / 100 g
- Gà tẩm bột chiên xù
- Thanh gàtẩm vụn bánh mì, đông lạnh, chưa chế biến293 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà phi lê
100 g Ức gà phi lê có bao nhiêu calo?
100 g Ức gà phi lê có 252 kcal, gồm 16 g đạm, 18 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Ức gà phi lê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Ức gà phi lê có 214 kcal, gồm 14 g đạm, 15 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Ức gà phi lê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Ức gà phi lê có 428 kcal, gồm 28 g đạm, 30 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Ức gà phi lê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Ức gà phi lê có 107 kcal, gồm 6,9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Ức gà phi lê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Ức gà phi lê có 643 kcal, gồm 42 g đạm, 45 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Ức gà phi lê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Ức gà phi lê có 857 kcal, gồm 56 g đạm, 60 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Ức gà phi lê có bao nhiêu calo?
50 g Ức gà phi lê có 126 kcal, gồm 8,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Ức gà phi lê có bao nhiêu calo?
150 g Ức gà phi lê có 378 kcal, gồm 25 g đạm, 26 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171514 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ