Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 101 mg 4%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 4,6 mg 5%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 13,5 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 20 g | 0 g | 8,1 g |
| 1 khẩu phần | 105 g | 165 | 21 g | 0 g | 8,5 g |
| 2 khẩu phần | 210 g | 330 | 41 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 52,5 g | 82 | 10 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 315 g | 495 | 62 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 420 g | 659 | 83 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 9,9 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 30 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 39 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 49 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà nấu canhthịt, da, nội tạng và cổ, nấu chín214 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấu canhđã nấu chín, kho285 kcal / 100 g
- Thịt gà nấu canh thịt trắngchỉ thịt, đã nấu chín, kho213 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấu canh có nội tạng và cổđã nấu chín, kho214 kcal / 100 g
- Thịt gà nấusống148 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấuđã nấu285 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Gà nấu súpcòn da, sống247 kcal / 100 g
- Đùi gà nấu súpcòn da, sống257 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt sẫm màu, chỉ có thịt, nấu chín, om149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà nấu canh
Gà nấu canh nên hầm bao lâu để thịt mềm mà nước dùng không đục?
Chặt gà thành miếng vừa ăn, trụng nhanh rồi rửa sạch bọt trước khi cho vào nồi nước mới. Hầm liu riu khoảng 35–50 phút, hớt bọt lúc đầu và tránh để nồi sôi sùng sục.
Làm sao biết gà nấu canh đã chín an toàn?
Dùng nhiệt kế đo ở phần dày nhất của miếng thịt, tránh chạm xương: nhiệt độ bên trong cần đạt 75 °C. Nếu không có nhiệt kế, chặt thử sát xương; thịt không còn hồng và nước tiết ra trong là dấu hiệu tham khảo.
Gà nấu canh hợp với rau củ và gia vị nào?
Gà nấu canh hợp với khoai tây, cà rốt, củ cải trắng, nấm và bắp cải; thêm hành, gừng hoặc tiêu để nước dùng thơm. Cho rau củ lâu mềm vào trước, rau nhanh chín vào cuối để không bị nát.
Gà nấu canh có thể dùng cho món gì?
Bạn có thể nấu canh gà với lá giang, măng, nấm hoặc rau ngải cứu; phần nước dùng cũng hợp để nấu cháo gà hay mì gà. Với món có lá giang, cho lá vào gần cuối để vị chua không lấn át nước dùng.
Bảo quản gà nấu canh thế nào và dùng được trong bao lâu?
Để nguội nhanh, chia thịt và nước canh vào hộp kín rồi cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm, đun sôi đều cả nồi; nếu cấp đông, nên dùng trong khoảng 2–3 tháng để giữ chất lượng.
Gà nấu canh khác thịt gà nấu chỉ có thịt như thế nào?
Gà nấu canh thường có thể gồm thịt kèm da hoặc phần có xương, còn thịt gà nấu chỉ có thịt không tính da và xương. Theo mỗi 100 g, loại chỉ có thịt có 21,3 g protein và 6,32 g chất béo; gà nấu canh có 20 g protein và 8,1 g chất béo.
Một khẩu phần gà nấu canh thường là bao nhiêu?
Một phần thịt gà đã nấu, bỏ xương và da thường khoảng 154 g; nếu ăn kèm canh và rau, bạn có thể lấy ít thịt hơn tùy bữa. Khẩu phần này cung cấp 30 g protein.
Gà nấu canh có nhiều chất béo bão hòa không?
Trong mỗi 100 g có 2,1 g chất béo bão hòa, bên cạnh 8,1 g tổng chất béo. Vớt lớp mỡ nổi trên nước canh và bỏ da nếu muốn giảm lượng chất béo trong phần ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 172404 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ