Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà chiên, thịt sẫm màu, chỉ có thịt, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 117 mg 5%
- Cholesterol 132 mg 44%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 72 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 239 mg 5%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 27,9 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 24 g | 0 g | 6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 127 | 20 g | 0 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 253 | 41 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 63 | 10 g | 0 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 380 | 61 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 507 | 81 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 12 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 36 g | 0 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 48 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 60 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống120 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lò xoonggà tơ hoặc gà rán, quay lò, gia vị nguyên bản, chỉ có thịt, nấu chín176 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, om149 kcal / 100 g
- Đùi gà tâygà thịt, chỉ có thịt, quay180 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, om không thêm chất béo142 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàcòn da, quay161 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên239 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, hầm192 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 149 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có 127 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có 253 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có 63 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có 380 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có 507 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 75 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 224 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172852 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ