Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 97 mg 4%
- Cholesterol 96 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 187 mg 15%
- Kali 253 mg 5%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 20,5 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 29 g | 2,6 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 335 | 41 g | 3,6 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 669 | 81 g | 7,3 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 167 | 20 g | 1,8 g | 8,1 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 1004 | 122 g | 11 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1338 | 162 g | 15 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 15 g | 1,3 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 44 g | 3,9 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 58 g | 5,2 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 73 g | 6,5 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màu có dagà thịt, lăn bột, chiên285 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Gà rán202 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, đùi, thịt và da, đã nấu chín, om229 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, chiên208 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, chỉ có thịt, nấu chín, chiên187 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, chiên, tẩm bột nước324 kcal / 100 g
- Đùi gà tỏigà tơ hoặc gà rán, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột mì245 kcal / 100 g
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, rán288 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà
100 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà có 239 kcal, gồm 29 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt gà có 335 kcal, gồm 41 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt gà có 669 kcal, gồm 81 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt gà có 167 kcal, gồm 20 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt gà có 1004 kcal, gồm 122 g đạm, 11 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt gà có 1338 kcal, gồm 162 g đạm, 15 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà có 120 kcal, gồm 15 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà có 359 kcal, gồm 44 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171068 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ