Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, đùi, thịt và da, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 139 mg 46%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 63,3 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 187 mg 15%
- Kali 245 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,6 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 23 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 195 | 19 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 389 | 38 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 9,6 g | 0 g | 6,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 584 | 58 g | 0 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 779 | 77 g | 0 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 11 g | 0 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 34 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 45 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 56 g | 0 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà không dagà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm169 kcal / 100 g
- Đùi gà tỏigà tơ hoặc gà rán, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột mì245 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, om149 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên239 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, om443 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, om không thêm chất béo142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 229 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có 195 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có 389 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có 97 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có 584 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có 779 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 115 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 344 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174498 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ