Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, thịt và da, nấu chín, ninh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 45 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
- Choline 54,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 139 mg 11%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 2,3 mg 20%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 17,9 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 23 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 41 g | 95 | 9,5 g | 0 g | 6 g |
| 2 khẩu phần | 82 g | 190 | 19 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 20,5 g | 48 | 4,8 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 123 g | 285 | 29 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 164 g | 380 | 38 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 12 g | 0 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 35 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 47 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 58 g | 0 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà không dagà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm169 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, hầm220 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà có dagà thịt, hầm220 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, thịt và da, đã nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, om443 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, kho192 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, om không thêm chất béo142 kcal / 100 g
- Cánh gàthịt và da, đã nấu chín, hầm249 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 232 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (41 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (41 g) Đùi gà có 95 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
2 khẩu phần (82 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (82 g) Đùi gà có 190 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (20,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (20,5 g) Đùi gà có 48 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (123 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (123 g) Đùi gà có 285 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (164 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (164 g) Đùi gà có 380 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 116 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 348 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173626 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ