Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cánh gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và da, đã nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 249 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
- Choline 51,3 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 121 mg 10%
- Kali 139 mg 3%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 18,5 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 249 | 23 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 349 | 32 g | 0 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 697 | 64 g | 0 g | 47 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 174 | 16 g | 0 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 1046 | 96 g | 0 g | 71 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1394 | 128 g | 0 g | 94 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 11 g | 0 g | 8,4 g |
| 150 g | 150 g | 374 | 34 g | 0 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 498 | 46 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 623 | 57 g | 0 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàgà thịt hoặc gà rán, sống126 kcal / 100 g
- Cánh gà omcòn da, có dầu, hành tây và tỏi, không muối245 kcal / 100 g
- Cánh gà tâygà mái, thịt và da, nướng222 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâygà thịt, quay182 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, hầm363 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, kho192 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm204 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà
100 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
100 g Cánh gà có 249 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Cánh gà có 349 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Cánh gà có 697 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Cánh gà có 174 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Cánh gà có 1046 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Cánh gà có 1394 kcal, gồm 128 g đạm, 0 g carbohydrate và 94 g chất béo.
50 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
50 g Cánh gà có 125 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
150 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
150 g Cánh gà có 374 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173631 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ