Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 204 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
- Choline 59,2 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 141 mg 11%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 17 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 204 | 25 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 286 | 35 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 571 | 71 g | 0 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 143 | 18 g | 0 g | 7,4 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 857 | 106 g | 0 g | 45 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1142 | 142 g | 0 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 13 g | 0 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 306 | 38 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 408 | 51 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 510 | 63 g | 0 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống116 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lò xoonggà tơ hoặc gà rán, quay lò, gia vị nguyên bản, chỉ có thịt, nấu chín176 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, om149 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, hầm220 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, om không thêm chất béo142 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàcòn da, quay161 kcal / 100 g
- Cánh gàthịt và da, đã nấu chín, hầm249 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chỉ thịt, ninh177 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, om443 kcal / 100 g
Câu hỏi về đùi gà
100 g đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g đùi gà có 204 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) đùi gà có 286 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) đùi gà có 571 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) đùi gà có 143 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) đùi gà có 857 kcal, gồm 106 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) đùi gà có 1142 kcal, gồm 142 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g đùi gà có 102 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g đùi gà có 306 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173613 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ