Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt và da đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 56,4 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 139 mg 11%
- Kali 176 mg 4%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 18,9 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 24 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 308 | 34 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 616 | 68 g | 0 g | 36 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 154 | 17 g | 0 g | 9 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 924 | 102 g | 0 g | 54 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1232 | 135 g | 0 g | 72 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 12 g | 0 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 36 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 48 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 60 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da đùi gà tâygà thịt, quay199 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống120 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, om219 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, hầm184 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, hầm363 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm258 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da đùi gà
100 g Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt và da đùi gà có 220 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt và da đùi gà có 308 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt và da đùi gà có 616 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt và da đùi gà có 154 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt và da đùi gà có 924 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt và da đùi gà có 1232 kcal, gồm 135 g đạm, 0 g carbohydrate và 72 g chất béo.
50 g Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt và da đùi gà có 110 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt và da đùi gà có 330 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173618 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ