Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt và da đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 184 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 98 mg 4%
- Cholesterol 127 mg 42%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 6 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
- Choline 70 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,7 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 184 | 24 g | 0 g | 9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 156 | 20 g | 0 g | 7,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 313 | 41 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 78 | 10 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 469 | 61 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 626 | 82 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 12 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 276 | 36 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 368 | 48 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 460 | 60 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da đùi gà tâygà thịt, quay199 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gà nướng quaygà thịt, thịt có da, quay và nướng vỉ206 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống120 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, quay197 kcal / 100 g
- Chicken leg with skin187 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, nướng462 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da đùi gà
100 g Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt và da đùi gà có 184 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da đùi gà có 156 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da đùi gà có 313 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da đùi gà có 78 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da đùi gà có 469 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da đùi gà có 626 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt và da đùi gà có 92 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt và da đùi gà có 276 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173617 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ