Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 187 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 71 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18724 g0 g10 g
50 g50 g9412 g0 g5,1 g
150 g150 g28136 g0 g15 g
200 g200 g37448 g0 g20 g
250 g250 g46860 g0 g26 g

Câu hỏi về Chicken, leg with skin, roasted (without addition of fat and salt)

100 g Chicken, leg with skin, roasted (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

100 g Chicken, leg with skin, roasted (without addition of fat and salt) có 187 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Chicken, leg with skin, roasted (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

50 g Chicken, leg with skin, roasted (without addition of fat and salt) có 94 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Chicken, leg with skin, roasted (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

150 g Chicken, leg with skin, roasted (without addition of fat and salt) có 281 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Chicken, leg with skin, roasted (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

200 g Chicken, leg with skin, roasted (without addition of fat and salt) có 374 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Chicken, leg with skin, roasted (without addition of fat and salt) có bao nhiêu calo?

250 g Chicken, leg with skin, roasted (without addition of fat and salt) có 468 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ