Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 214 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 84 mg 4%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 4,7 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,56 µg 23%
- Choline 41,6 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,69 mg 4%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 155 mg 12%
- Kali 203 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 18 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 214 | 16 g | 0,2 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 242 | 19 g | 0,2 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 484 | 37 g | 0,4 g | 36 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 121 | 9,2 g | 0,1 g | 9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 725 | 56 g | 0,6 g | 54 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 967 | 74 g | 0,8 g | 72 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 8,2 g | 0,1 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 321 | 25 g | 0,3 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 428 | 33 g | 0,3 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 535 | 41 g | 0,4 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da đùi gà tâygà thịt, sống143 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, sống215 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Cổ gà có dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, sống297 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da đùi gà
Đùi gà có da nướng bao lâu thì chín và da giòn?
Nướng ở 200 °C khoảng 35–45 phút, đặt mặt da lên trên; phần thịt dày nhất cần đạt 75 °C. Thấm khô da trước khi nướng và để miếng gà nghỉ vài phút sau khi lấy ra.
Có nên bỏ da đùi gà trước khi nấu không?
Giữ da khi nướng hoặc áp chảo giúp thịt đỡ khô và da vàng giòn; nếu muốn món ít béo hơn, bạn có thể gỡ da sau khi nấu. Khi hầm hoặc nấu canh, bỏ da trước sẽ giảm lớp mỡ nổi trên nước dùng.
Làm sao để áp chảo đùi gà có da mà da không bị mềm?
Lau da thật khô, đặt mặt da xuống chảo nguội rồi bật lửa vừa để mỡ chảy từ từ; áp chảo khoảng 10–15 phút, đến khi da vàng giòn. Lật mặt thịt và nấu thêm đến khi phần dày nhất đạt 75 °C.
Đùi gà có da hợp với món nào?
Đùi gà có da ngon khi nướng cùng sả, mật ong hoặc ngũ vị hương; cũng có thể dùng cho cà ri gà, gà kho gừng hay món gà hầm. Nếu nấu món kho hoặc hầm lâu, áp chảo vàng mặt da trước sẽ giúp món ăn thơm hơn.
Bảo quản đùi gà sống thế nào cho an toàn?
Để đùi gà trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; đặt hộp ở ngăn thấp để nước thịt không nhỏ lên thực phẩm khác. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa ăn, bọc kín và cấp đông.
Đùi gà có da khác thịt đùi gà bỏ da thế nào?
Thịt đùi gà bỏ da có 214 kcal và 16 g chất béo trên 100 g, so với 214 kcal và 16 g chất béo ở đùi gà có da. Giữ da thường cho miếng gà béo và mọng hơn khi nướng.
Một chiếc đùi gà có da thường nặng bao nhiêu?
Một chiếc đùi tỏi có da thường nặng khoảng 111 g; phần đùi trên có da khoảng 185 g. Xương chiếm một phần trọng lượng, nên lượng thịt ăn được sẽ ít hơn trọng lượng cả miếng.
Ăn đùi gà có da có cung cấp nhiều chất đạm không?
Một phần 113 g có 18 g chất đạm. Đùi gà cũng cung cấp niacin và selen; mỗi 100 g có 4,7 mg niacin và 18 µg selen.
Nguồn: USDA FoodData Central 172378 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ