Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 6,8 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,91 mg 18%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 59,7 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 14,4 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 19 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 243 | 21 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 486 | 42 g | 0 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 121 | 11 g | 0 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 729 | 63 g | 0 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 972 | 84 g | 0 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 9,3 g | 0 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 28 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 37 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 47 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Thịt ức gà có dagà thịt, sống172 kcal / 100 g
- Cổ gà có dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, sống297 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, sống215 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà và dagà thịt, sống186 kcal / 100 g
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà có da
100 g Gà có da có bao nhiêu calo?
100 g Gà có da có 215 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Gà có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Gà có da có 243 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Gà có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Gà có da có 486 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Gà có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Gà có da có 121 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Gà có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Gà có da có 729 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Gà có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Gà có da có 972 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
50 g Gà có da có bao nhiêu calo?
50 g Gà có da có 108 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Gà có da có bao nhiêu calo?
150 g Gà có da có 323 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171447 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ