Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt trắng gà và da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 8,9 mg 56%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 163 mg 13%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 0,93 mg 8%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 16,4 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 20 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 210 | 23 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 420 | 46 g | 0 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 105 | 12 g | 0 g | 6,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 631 | 69 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 841 | 92 g | 0 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 10 g | 0 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 30 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 41 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 51 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trắng gàgà thịt hoặc gà rán, sống114 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tây và dagà thịt, sống139 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống319 kcal / 100 g
- Ức gàức, thịt và da, sống167 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt trắng gà và da
100 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
100 g Thịt trắng gà và da có 186 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt trắng gà và da có 210 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt trắng gà và da có 420 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt trắng gà và da có 105 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt trắng gà và da có 631 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt trắng gà và da có 841 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
50 g Thịt trắng gà và da có 93 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?
150 g Thịt trắng gà và da có 279 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ