Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 277 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 15 g 20%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Natri 287 mg 12%
  • Cholesterol 84 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,27 µg 1%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 9,2 mg 57%
  • Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,28 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 168 mg 13%
  • Kali 185 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,06 mg 2%
  • Selen 27,2 µg 49%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27724 g9,4 g15 g
50 g50 g13912 g4,7 g7,7 g
150 g150 g41635 g14 g23 g
200 g200 g55447 g19 g31 g
250 g250 g69359 g24 g39 g

Câu hỏi về Thịt trắng gà và da

100 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?

100 g Thịt trắng gà và da có 277 kcal, gồm 24 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?

50 g Thịt trắng gà và da có 139 kcal, gồm 12 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

150 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?

150 g Thịt trắng gà và da có 416 kcal, gồm 35 g đạm, 14 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?

200 g Thịt trắng gà và da có 554 kcal, gồm 47 g đạm, 19 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Thịt trắng gà và da có bao nhiêu calo?

250 g Thịt trắng gà và da có 693 kcal, gồm 59 g đạm, 24 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 581 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ