Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cánh gà có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, thịt và da, nhúng bột, rán
324
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb11 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 324 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Natri 320 mg 14%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 121 mg 10%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 25,7 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 324 | 20 g | 11 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 9,9 g | 5,3 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 486 | 30 g | 16 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 648 | 40 g | 21 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 810 | 50 g | 27 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, nhúng bột, chiên289 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà có dagà thịt, thịt và da, nhúng bột, chiên268 kcal / 100 g
- Da gà chiên giòn bọc bộtgà tơ, nhúng bột, chiên394 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàgà thịt hoặc gà rán, sống126 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Da gà tẩm bột mì chiên giòngà tơ, áo bột, chiên502 kcal / 100 g
- Chicken wingwith skin, raw216 kcal / 100 g
Câu hỏi về cánh gà có da
100 g cánh gà có da có bao nhiêu calo?
100 g cánh gà có da có 324 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g cánh gà có da có bao nhiêu calo?
50 g cánh gà có da có 162 kcal, gồm 9,9 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g cánh gà có da có bao nhiêu calo?
150 g cánh gà có da có 486 kcal, gồm 30 g đạm, 16 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g cánh gà có da có bao nhiêu calo?
200 g cánh gà có da có 648 kcal, gồm 40 g đạm, 21 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g cánh gà có da có bao nhiêu calo?
250 g cánh gà có da có 810 kcal, gồm 50 g đạm, 27 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 627 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ