Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 289 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0 g —
  • Natri 292 mg 13%
  • Cholesterol 87 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,28 µg 12%
  • Choline 63,5 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 155 mg 12%
  • Kali 185 mg 4%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,06 mg 2%
  • Selen 25,5 µg 46%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28923 g9,1 g17 g
50 g50 g14511 g4,6 g8,7 g
150 g150 g43434 g14 g26 g
200 g200 g57845 g18 g35 g
250 g250 g72356 g23 g43 g

Câu hỏi về Thịt và da gà

100 g Thịt và da gà có bao nhiêu calo?

100 g Thịt và da gà có 289 kcal, gồm 23 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Thịt và da gà có bao nhiêu calo?

50 g Thịt và da gà có 145 kcal, gồm 11 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

150 g Thịt và da gà có bao nhiêu calo?

150 g Thịt và da gà có 434 kcal, gồm 34 g đạm, 14 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Thịt và da gà có bao nhiêu calo?

200 g Thịt và da gà có 578 kcal, gồm 45 g đạm, 18 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Thịt và da gà có bao nhiêu calo?

250 g Thịt và da gà có 723 kcal, gồm 56 g đạm, 23 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ