Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 254 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 14 g 19%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Natri 88 mg 4%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 182 mg 15%
- Kali 233 mg 5%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 20,8 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 254 | 27 g | 2,4 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 13 g | 1,2 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 381 | 40 g | 3,6 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 508 | 54 g | 4,8 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 635 | 67 g | 6 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà có dagà thịt, hầm220 kcal / 100 g
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà có dagà thịt, thịt và da, nhúng bột, chiên268 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, lăn bột, chiên269 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống120 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột269 kcal / 100 g
- Da gà tẩm bột mì chiên giòngà tơ, áo bột, chiên502 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, rán, có bột331 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà có da
Làm sao nướng đùi gà có da để da giòn mà thịt không khô?
Thấm da thật khô, ướp muối rồi để hở trong tủ lạnh vài giờ nếu có thời gian. Nướng ở 220 °C khoảng 35–45 phút, đặt da hướng lên; phần thịt sát xương cần đạt 75 °C, rồi để nghỉ 5 phút.
Đùi gà có da chiên áp chảo trong bao lâu?
Đặt mặt da xuống chảo nguội, bật lửa vừa và chiên 12–15 phút để mỡ chảy ra, da vàng giòn. Lật mặt, chiên thêm 8–12 phút; kiểm tra phần thịt dày nhất sát xương đạt 75 °C.
Đùi gà có da hợp với món gì?
Phần đùi nhiều thịt và giữ ẩm tốt khi kho gừng, rim nước mắm, nướng sả hoặc nấu cà ri gà. Khi nướng, rau củ như khoai tây, cà rốt và hành tây có thể đặt chung khay để thấm nước gà.
Bảo quản đùi gà sống và đùi gà đã nấu thế nào?
Cất đùi gà sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; muốn để lâu hơn thì cấp đông. Đùi gà đã nấu nên cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ, dùng trong 3–4 ngày và hâm nóng kỹ.
Có thể thay đùi gà có da bằng thịt đùi gà không da không?
Được, nhưng thịt đùi gà không da ít mỡ hơn: khoảng 9,3 g chất béo trên 100 g, so với 14 g ở đùi gà có da. Khi nướng hoặc áp chảo, phết chút dầu để thịt không bị khô và bắt đầu kiểm tra độ chín sớm hơn.
Đùi gà có da khác đùi tỏi gà có da thế nào?
Đùi tỏi gà có da thường là phần dưới của chân gà, có hình dáng như dùi trống; đùi gà có thể chỉ phần trên hoặc cả phần đùi tùy cách bán. Theo số liệu trên 100 g, đùi tỏi gà có da có 268 kcal, còn đùi gà có da có 254 kcal.
Đùi gà có da đã chín nhưng gần xương còn hồng có an toàn không?
Màu sắc không đủ để xác định gà đã chín hay chưa, vì thịt gần xương đôi khi vẫn hồng. Dùng nhiệt kế đo phần dày nhất, tránh chạm xương: nhiệt độ cần đạt 75 °C.
Có nên bỏ da đùi gà trước khi nấu không?
Không nhất thiết: để da khi nướng hoặc áp chảo giúp giữ ẩm, đồng thời có thể làm da giòn; bạn có thể bỏ da trước khi ăn nếu không muốn ăn phần này. Muốn da giòn, thấm khô trước và đừng phủ sốt lên da trong lúc nướng.
Nguồn: Canadian Nutrient File 609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ