Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà rán có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 269 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 84 mg 4%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 9 mg 56%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 79,8 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 191 mg 15%
- Kali 234 mg 5%
- Kẽm 2 mg 19%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 21,7 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 269 | 29 g | 3,1 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 229 | 24 g | 2,6 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 457 | 49 g | 5,2 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 114 | 12 g | 1,3 g | 6,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 686 | 73 g | 7,8 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 915 | 97 g | 10 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 14 g | 1,5 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 404 | 43 g | 4,6 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 538 | 57 g | 6,1 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 673 | 71 g | 7,6 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gàgà thịt, lăn bột, chiên269 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Thịt ức gà có dagà thịt, lăn bột, rán222 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, rán, có bột331 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, lăn bột, chiên254 kcal / 100 g
- Da gà tẩm bột mì chiên giòngà tơ, áo bột, chiên502 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Cổ gà chiên dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, nấu chín, chiên, tẩm bột330 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà rán có da
100 g Gà rán có da có bao nhiêu calo?
100 g Gà rán có da có 269 kcal, gồm 29 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Gà rán có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Gà rán có da có 229 kcal, gồm 24 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Gà rán có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Gà rán có da có 457 kcal, gồm 49 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Gà rán có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Gà rán có da có 114 kcal, gồm 12 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Gà rán có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Gà rán có da có 686 kcal, gồm 73 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Gà rán có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Gà rán có da có 915 kcal, gồm 97 g đạm, 10 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Gà rán có da có bao nhiêu calo?
50 g Gà rán có da có 135 kcal, gồm 14 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Gà rán có da có bao nhiêu calo?
150 g Gà rán có da có 404 kcal, gồm 43 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171449 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ