Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưng gà có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, rán, có bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Natri 90 mg 4%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 7,3 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 226 mg 5%
- Kẽm 2,5 mg 22%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 23,7 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 28 g | 6,5 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 44 g | 146 | 12 g | 2,9 g | 9,1 g |
| 2 khẩu phần | 88 g | 291 | 25 g | 5,7 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 22 g | 73 | 6,1 g | 1,4 g | 4,6 g |
| 3 khẩu phần | 132 g | 437 | 37 g | 8,6 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 176 g | 583 | 49 g | 11 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 14 g | 3,3 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 497 | 42 g | 9,8 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 662 | 56 g | 13 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 70 g | 16 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưng gà chiêngà thịt, lưng, thịt và da, lăn bột, chiên331 kcal / 100 g
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, rán288 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột269 kcal / 100 g
- Thịt lưng gàchiên288 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, lăn bột, chiên269 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Cổ gà chiên lăn bộtgà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, nấu chín, chiên, lăn bột332 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, lăn bột, chiên254 kcal / 100 g
- Cổ gà chiên dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, nấu chín, chiên, tẩm bột330 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưng gà có da
100 g Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
100 g Lưng gà có da có 331 kcal, gồm 28 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (44 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (44 g) Lưng gà có da có 146 kcal, gồm 12 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
2 khẩu phần (88 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (88 g) Lưng gà có da có 291 kcal, gồm 25 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (22 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (22 g) Lưng gà có da có 73 kcal, gồm 6,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
3 khẩu phần (132 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (132 g) Lưng gà có da có 437 kcal, gồm 37 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (176 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (176 g) Lưng gà có da có 583 kcal, gồm 49 g đạm, 11 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
50 g Lưng gà có da có 166 kcal, gồm 14 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
150 g Lưng gà có da có 497 kcal, gồm 42 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ