Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt lưng gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên
288
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb5,7 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 288 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 99 mg 4%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 7,7 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 176 mg 14%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 19,9 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 288 | 30 g | 5,7 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 15 g | 2,8 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 432 | 45 g | 8,5 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 576 | 60 g | 11 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 720 | 75 g | 14 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt lưng gà quay lògà thịt, chỉ có thịt212 kcal / 100 g
- Thịt lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, quay240 kcal / 100 g
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, rán288 kcal / 100 g
- Lưng gà chiêngà thịt, lưng, thịt và da, nhúng bột, chiên331 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chiên219 kcal / 100 g
- Thịt cổ gàgà công nghiệp, chiên229 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, rán187 kcal / 100 g
- Gà rángà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên219 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
- Cổ gà chiên dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, nấu chín, chiên, tẩm bột330 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt lưng gà
100 g thịt lưng gà có bao nhiêu calo?
100 g thịt lưng gà có 288 kcal, gồm 30 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g thịt lưng gà có bao nhiêu calo?
50 g thịt lưng gà có 144 kcal, gồm 15 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g thịt lưng gà có bao nhiêu calo?
150 g thịt lưng gà có 432 kcal, gồm 45 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g thịt lưng gà có bao nhiêu calo?
200 g thịt lưng gà có 576 kcal, gồm 60 g đạm, 11 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g thịt lưng gà có bao nhiêu calo?
250 g thịt lưng gà có 720 kcal, gồm 75 g đạm, 14 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ