Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cổ gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà công nghiệp, chiên
229
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb1,8 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 99 mg 4%
- Cholesterol 105 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 135 mg 11%
- Kali 213 mg 5%
- Kẽm 4,2 mg 39%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 20,5 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 27 g | 1,8 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 13 g | 0,9 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 40 g | 2,7 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 54 g | 3,5 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 67 g | 4,4 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cổ gà và dagà công nghiệp, nhúng bột, chiên330 kcal / 100 g
- Thịt cổ gà tâytất cả các loại, ninh nhừ162 kcal / 100 g
- Cổ gà chiêngà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, chiên229 kcal / 100 g
- Cổ gà chiên dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, nấu chín, chiên, tẩm bột330 kcal / 100 g
- Thịt và da cổ gàgà công nghiệp, áo bột, chiên332 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, rán187 kcal / 100 g
- Gà rángà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên219 kcal / 100 g
- Lưng gà chiêngà thịt, lưng, thịt và da, nhúng bột, chiên331 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cổ gà
100 g Thịt cổ gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cổ gà có 229 kcal, gồm 27 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt cổ gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cổ gà có 115 kcal, gồm 13 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Thịt cổ gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cổ gà có 344 kcal, gồm 40 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Thịt cổ gà có bao nhiêu calo?
200 g Thịt cổ gà có 458 kcal, gồm 54 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Thịt cổ gà có bao nhiêu calo?
250 g Thịt cổ gà có 573 kcal, gồm 67 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 621 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ