Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 332 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 4,1 g 2%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Natri 82 mg 4%
  • Cholesterol 94 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 57 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,27 µg 1%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 0,98 mg 20%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,26 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 132 mg 11%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 18,6 µg 34%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33224 g4,1 g24 g
50 g50 g16612 g2,1 g12 g
150 g150 g49836 g6,2 g35 g
200 g200 g66448 g8,3 g47 g
250 g250 g83060 g10 g59 g

Câu hỏi về Thịt và da cổ gà

100 g Thịt và da cổ gà có bao nhiêu calo?

100 g Thịt và da cổ gà có 332 kcal, gồm 24 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Thịt và da cổ gà có bao nhiêu calo?

50 g Thịt và da cổ gà có 166 kcal, gồm 12 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Thịt và da cổ gà có bao nhiêu calo?

150 g Thịt và da cổ gà có 498 kcal, gồm 36 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Thịt và da cổ gà có bao nhiêu calo?

200 g Thịt và da cổ gà có 664 kcal, gồm 48 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Thịt và da cổ gà có bao nhiêu calo?

250 g Thịt và da cổ gà có 830 kcal, gồm 60 g đạm, 10 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 618 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ