Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 297 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 26 g 34%
  • Chất béo bão hòa 7,3 g 36%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 64 mg 3%
  • Cholesterol 99 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 65 µg 7%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,27 µg 1%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 3,6 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,26 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 112 mg 9%
  • Kali 137 mg 3%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 12 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29714 g0 g26 g
50 g50 g1497 g0 g13 g
150 g150 g44621 g0 g39 g
200 g200 g59428 g0 g53 g
250 g250 g74335 g0 g66 g

Câu hỏi về Thịt và da cổ gà

100 g Thịt và da cổ gà có bao nhiêu calo?

100 g Thịt và da cổ gà có 297 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Thịt và da cổ gà có bao nhiêu calo?

50 g Thịt và da cổ gà có 149 kcal, gồm 7 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Thịt và da cổ gà có bao nhiêu calo?

150 g Thịt và da cổ gà có 446 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Thịt và da cổ gà có bao nhiêu calo?

200 g Thịt và da cổ gà có 594 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g Thịt và da cổ gà có bao nhiêu calo?

250 g Thịt và da cổ gà có 743 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 616 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ