Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà, da, nội tạng và cổ
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà công nghiệp, sống
213
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0,1 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 232 µg 26%
- Vitamin C 2,6 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 11,8 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 18 g | 0,1 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 9,2 g | 0,1 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 28 g | 0,2 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 37 g | 0,3 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 46 g | 0,3 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà da lòng mề và cổgà thịt hoặc gà rán, sống213 kcal / 100 g
- Thịt và da cổ gàgà công nghiệp, sống297 kcal / 100 g
- Cổ gà có dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, sống297 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Cổ gà kèm dagà thịt hoặc gà rán, cổ, thịt và da, đã nấu chín, ninh247 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà, da, nội tạng và cổ
100 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 213 kcal, gồm 18 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 107 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 320 kcal, gồm 28 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 426 kcal, gồm 37 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 533 kcal, gồm 46 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ