Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà, da, nội tạng và cổ
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà công nghiệp, hầm
216
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0,1 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 174 µg 19%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0,79 µg 33%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 9%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 144 mg 12%
- Kali 163 mg 3%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 15,9 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 25 g | 0,1 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 12 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 37 g | 0,1 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 49 g | 0,1 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 61 g | 0,2 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gàgà thịt, om219 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấu canh có nội tạng và cổđã nấu chín, kho214 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, hầm249 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt, kho363 kcal / 100 g
- Cổ gà kèm dagà thịt hoặc gà rán, cổ, thịt và da, đã nấu chín, ninh247 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, hầm184 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, hầm151 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, hầm232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà, da, nội tạng và cổ
100 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 216 kcal, gồm 25 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 108 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 324 kcal, gồm 37 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 432 kcal, gồm 49 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 540 kcal, gồm 61 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 559 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ