Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 232 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 47 mg 2%
  • Cholesterol 87 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 272 µg 30%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0,27 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 7,1 mg 44%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 181 mg 14%
  • Kali 213 mg 5%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 12,2 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23219 g0,1 g17 g
50 g50 g1169,3 g0 g8,5 g
150 g150 g34828 g0,1 g25 g
200 g200 g46437 g0,2 g34 g
250 g250 g58046 g0,2 g42 g

Câu hỏi về Thịt gà, da, lòng và cổ

100 g Thịt gà, da, lòng và cổ có bao nhiêu calo?

100 g Thịt gà, da, lòng và cổ có 232 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Thịt gà, da, lòng và cổ có bao nhiêu calo?

50 g Thịt gà, da, lòng và cổ có 116 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

150 g Thịt gà, da, lòng và cổ có bao nhiêu calo?

150 g Thịt gà, da, lòng và cổ có 348 kcal, gồm 28 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Thịt gà, da, lòng và cổ có bao nhiêu calo?

200 g Thịt gà, da, lòng và cổ có 464 kcal, gồm 37 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Thịt gà, da, lòng và cổ có bao nhiêu calo?

250 g Thịt gà, da, lòng và cổ có 580 kcal, gồm 46 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 656 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ