Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà, da, nội tạng và cổ
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thiến, quay
226
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 226 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 103 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 220 µg 24%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 8,4 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 26 µg 7%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 239 mg 19%
- Kali 243 mg 5%
- Kẽm 1,9 mg 18%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 19,3 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 226 | 28 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 14 g | 0 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 339 | 43 g | 0,1 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 452 | 57 g | 0,1 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 565 | 71 g | 0,1 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà da lòng mề và cổgà trống hoạn, nấu chín, quay226 kcal / 100 g
- Thịt gà có dagà trống hoạn, quay229 kcal / 100 g
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Chicken cornish game hens259 kcal / 100 g
- Lưng gà thịt có da và thịtquay300 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay300 kcal / 100 g
- Chicken whole with skin193 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, quay232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà, da, nội tạng và cổ
100 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 226 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 113 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 339 kcal, gồm 43 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 452 kcal, gồm 57 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 565 kcal, gồm 71 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 657 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ