Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưng gà có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 300 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 87 mg 4%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 105 µg 12%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 4,9 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
- Choline 62,3 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 154 mg 12%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 2,3 mg 20%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22,5 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 300 | 26 g | 0 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 32 g | 96 | 8,3 g | 0 g | 6,7 g |
| 2 khẩu phần | 64 g | 192 | 17 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 16 g | 48 | 4,2 g | 0 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 96 g | 288 | 25 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 128 g | 384 | 33 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 13 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 450 | 39 g | 0 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 600 | 52 g | 0 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 750 | 65 g | 0 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Thịt lưng gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Lưng gà thịt có da và thịtquay300 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Thịt lưng gà thịtquay lò, có gia vị, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay244 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
- Cổ gà kèm dagà thịt hoặc gà rán, cổ, thịt và da, đã nấu chín, ninh247 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưng gà có da
100 g Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
100 g Lưng gà có da có 300 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (32 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (32 g) Lưng gà có da có 96 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
2 khẩu phần (64 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (64 g) Lưng gà có da có 192 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (16 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (16 g) Lưng gà có da có 48 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (96 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (96 g) Lưng gà có da có 288 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (128 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (128 g) Lưng gà có da có 384 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
50 g Lưng gà có da có 150 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
150 g Lưng gà có da có 450 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171071 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ