Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cổ gà kèm da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, cổ, thịt và da, đã nấu chín, ninh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 247 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 48 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
- Choline 49,3 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 17,3 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 247 | 20 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 11 g | 27 | 2,2 g | 0 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 22 g | 54 | 4,3 g | 0 g | 4 g |
| ½ khẩu phần | 5,5 g | 14 | 1,1 g | 0 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 33 g | 82 | 6,5 g | 0 g | 6 g |
| 4 khẩu phần | 44 g | 109 | 8,6 g | 0 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 9,8 g | 0 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 371 | 29 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 494 | 39 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 618 | 49 g | 0 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da cổ gàgà công nghiệp, hầm nhừ247 kcal / 100 g
- Cổ gà hầmgà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, hầm179 kcal / 100 g
- Thịt cổ gàgà thịt, ninh nhُ179 kcal / 100 g
- Cổ gà chiên dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, nấu chín, chiên, tẩm bột330 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm258 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cổ gà kèm da
100 g Cổ gà kèm da có bao nhiêu calo?
100 g Cổ gà kèm da có 247 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (11 g) Cổ gà kèm da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (11 g) Cổ gà kèm da có 27 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (22 g) Cổ gà kèm da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (22 g) Cổ gà kèm da có 54 kcal, gồm 4,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
½ khẩu phần (5,5 g) Cổ gà kèm da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (5,5 g) Cổ gà kèm da có 14 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (33 g) Cổ gà kèm da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (33 g) Cổ gà kèm da có 82 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
4 khẩu phần (44 g) Cổ gà kèm da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (44 g) Cổ gà kèm da có 109 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Cổ gà kèm da có bao nhiêu calo?
50 g Cổ gà kèm da có 124 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Cổ gà kèm da có bao nhiêu calo?
150 g Cổ gà kèm da có 371 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ