Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cổ gà hầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,2 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 2,6 mg 15%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 128 mg 10%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 3,8 mg 34%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 20,5 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 25 g | 0 g | 8,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 152 | 21 g | 0 g | 7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 304 | 42 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 76 | 10 g | 0 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 456 | 63 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 609 | 84 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 12 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 37 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 49 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 61 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cổ gàgà thịt, ninh nhُ179 kcal / 100 g
- Thịt và da cổ gàgà công nghiệp, hầm nhừ247 kcal / 100 g
- Cổ gà kèm dagà thịt hoặc gà rán, cổ, thịt và da, đã nấu chín, ninh247 kcal / 100 g
- Cổ gà chiêngà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, chiên229 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Lòng mề gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, ninh nhừ157 kcal / 100 g
- Ức gà khogà thịt hoặc gà rán, ức, không da, không xương, chỉ thịt, đã nấu chín, kho157 kcal / 100 g
- Ức gà kho có dung dịch bổ sunggà thịt hoặc gà rán, ức, không da, không xương, chỉ thịt, có dung dịch bổ sung, đã nấu chín, kho145 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, hầm363 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cổ gà hầm
100 g Cổ gà hầm có bao nhiêu calo?
100 g Cổ gà hầm có 179 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cổ gà hầm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cổ gà hầm có 152 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cổ gà hầm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cổ gà hầm có 304 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cổ gà hầm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cổ gà hầm có 76 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cổ gà hầm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cổ gà hầm có 456 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cổ gà hầm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cổ gà hầm có 609 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Cổ gà hầm có bao nhiêu calo?
50 g Cổ gà hầm có 90 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Cổ gà hầm có bao nhiêu calo?
150 g Cổ gà hầm có 269 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172384 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ