Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Da gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 9,3 g 46%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 3,8 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,11 µg 5%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 99 mg 8%
- Kali 117 mg 2%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 14,4 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 15 g | 0 g | 33 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 309 | 13 g | 0 g | 28 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 617 | 26 g | 0 g | 56 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 154 | 6,5 g | 0 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 926 | 39 g | 0 g | 84 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1234 | 52 g | 0 g | 112 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 7,6 g | 0 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 23 g | 0 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 30 g | 0 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 38 g | 0 g | 83 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gàgà thịt, om219 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấu canhđã nấu chín, kho285 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấuđã nấu285 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Cánh gàthịt và da, đã nấu chín, hầm249 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, hầm220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà
100 g Da gà có bao nhiêu calo?
100 g Da gà có 363 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Da gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Da gà có 309 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Da gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Da gà có 617 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà có 154 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Da gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Da gà có 926 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 84 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Da gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Da gà có 1234 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 112 g chất béo.
50 g Da gà có bao nhiêu calo?
50 g Da gà có 182 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Da gà có bao nhiêu calo?
150 g Da gà có 545 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171056 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ