Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Da gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, nấu chín, quay lò, có gia vị
406
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0,1 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 406 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 37 g 48%
- Chất béo bão hòa 10 g 50%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 381 mg 17%
- Cholesterol 141 mg 47%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 56 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,59 µg 25%
- Choline 45,7 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 248 mg 20%
- Kali 245 mg 5%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 18,5 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 406 | 18 g | 0,1 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 203 | 8,8 g | 0,1 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 609 | 27 g | 0,2 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 812 | 35 g | 0,2 g | 75 g |
| 250 g | 250 g | 1015 | 44 g | 0,3 g | 93 g |
Thực phẩm tương tự
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Da gà nướng quaygà thịt, da, quay và nướng vỉ378 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâygà thịt, thịt và da, quay185 kcal / 100 g
- Thịt ức gà có dagà thịt, đã nấu chín, quay lò, có gia vị184 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà tơ, thịt và da, nấu chín, quay lồng quay, có nêm gia vị233 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, đã nấu chín, quay lò, có gia vị137 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà
100 g Da gà có bao nhiêu calo?
100 g Da gà có 406 kcal, gồm 18 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Da gà có bao nhiêu calo?
50 g Da gà có 203 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Da gà có bao nhiêu calo?
150 g Da gà có 609 kcal, gồm 27 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 56 g chất béo.
200 g Da gà có bao nhiêu calo?
200 g Da gà có 812 kcal, gồm 35 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 75 g chất béo.
250 g Da gà có bao nhiêu calo?
250 g Da gà có 1015 kcal, gồm 44 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 93 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6648 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ