Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 440 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 44 g 57%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 105 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
- Choline 28,3 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 0,65 mg 6%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 10,1 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 440 | 9,6 g | 0,8 g | 44 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 497 | 11 g | 0,9 g | 50 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 994 | 22 g | 1,8 g | 100 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 249 | 5,4 g | 0,4 g | 25 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1492 | 33 g | 2,7 g | 150 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1989 | 43 g | 3,6 g | 200 g |
| 50 g | 50 g | 220 | 4,8 g | 0,4 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 660 | 14 g | 1,2 g | 66 g |
| 200 g | 200 g | 880 | 19 g | 1,6 g | 89 g |
| 250 g | 250 g | 1100 | 24 g | 2 g | 111 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, sống215 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống380 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, sống143 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt và da, sống173 kcal / 100 g
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà
Làm da gà chiên giòn thế nào để da nổ giòn mà không bắn dầu?
Thấm da thật khô, thái miếng vừa ăn rồi cho vào chảo nguội, không thêm dầu. Đun lửa vừa để mỡ từ từ tiết ra; đảo thường xuyên khoảng 15–20 phút đến khi da vàng giòn, rồi để ráo trên giấy thấm.
Có thể làm da gà giòn bằng nồi chiên không dầu không?
Có. Trải da đã thấm khô thành một lớp, nướng ở 180 °C khoảng 15–20 phút, lật giữa chừng; lấy ra khi vàng giòn và để nguội vài phút để da ráo thêm.
Da gà sống bảo quản được bao lâu?
Để da gà trong hộp kín ở ngăn mát và chế biến trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi nấu.
Da gà chiên giòn ăn với món gì ngon?
Da gà chiên giòn hợp với muối tiêu chanh, tương ớt hoặc nước mắm tỏi ớt. Bạn cũng có thể bẻ vụn rắc lên cháo gà, xôi mặn hay cơm như một lớp topping giòn.
Da gà có thể thay bằng nguyên liệu nào để tạo độ giòn?
Nếu cần phần giòn để rắc lên món ăn, hành phi hoặc đậu phộng rang giã dập có thể thay thế, nhưng hương vị sẽ khác. Với món cần lớp da gà giòn, không có nguyên liệu thay thế hoàn toàn tương đương.
Da gà có nhiều chất béo hơn da gà tây không?
Có: da gà có 44 g chất béo trên 100 g, còn da gà tây có 35,8 g. Da gà tây cũng có nhiều protein hơn, với 14,4 g so với 9,6 g trong da gà.
Ăn da gà có cung cấp nhiều protein không?
Da gà có 9,6 g protein trên 100 g, nhưng phần lớn năng lượng đến từ chất béo. Nếu bạn muốn tăng protein trong bữa ăn, thịt gà nạc là lựa chọn đậm đặc protein hơn.
Da gà chín để ngoài được bao lâu?
Đừng để da gà đã nấu ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ; nếu trời nóng trên 32 °C, cất trong vòng 1 giờ. Để nguội nhanh, cho vào hộp nông rồi bảo quản trong ngăn mát.
Nguồn: USDA FoodData Central 172855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ