Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 414 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 106 mg 5%
- Cholesterol 139 mg 46%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,98 mg 20%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,9 µg 77%
- Choline 75,8 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 20,2 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 414 | 25 g | 0 g | 35 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 352 | 21 g | 0 g | 30 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 704 | 42 g | 0 g | 60 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 176 | 10 g | 0 g | 15 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1056 | 63 g | 0 g | 89 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1408 | 84 g | 0 g | 119 g |
| 50 g | 50 g | 207 | 12 g | 0 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 621 | 37 g | 0 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 828 | 49 g | 0 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 1035 | 62 g | 0 g | 88 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Thịt sáng màu và da gà tâynguyên con, đã nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Thịt sẫm màu và da gà tâygà thịt, quay204 kcal / 100 g
- Da gà tây và mỡ có thể tách rờitất cả các loại, sống383 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, sống141 kcal / 100 g
- Da và mỡ gà tâytất cả các loại, nướng361 kcal / 100 g
- Thịt tối màu gà tây có danguyên con, đã nấu chín, quay206 kcal / 100 g
Câu hỏi về da gà tây
100 g da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g da gà tây có 414 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) da gà tây có 352 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) da gà tây có 704 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) da gà tây có 176 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) da gà tây có 1056 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 89 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) da gà tây có 1408 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 119 g chất béo.
50 g da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g da gà tây có 207 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g da gà tây có 621 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172874 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ