Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ con nguyên vẹn, (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 451 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 40 g 52%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 234 mg 10%
- Cholesterol 144 mg 48%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 79 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,4 µg 7%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 7,3 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 1,6 µg 66%
- Choline 73,8 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 244 mg 20%
- Kali 263 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 21,1 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 451 | 22 g | 0 g | 40 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 128 | 6,3 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 256 | 13 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 64 | 3,1 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 384 | 19 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 511 | 25 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 226 | 11 g | 0 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 677 | 33 g | 0 g | 61 g |
| 200 g | 200 g | 902 | 44 g | 0 g | 81 g |
| 250 g | 250 g | 1128 | 55 g | 0 g | 101 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Thịt sáng màu và da gà tâynguyên con, đã nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Da gà tây và mỡ có thể tách rờitất cả các loại, sống383 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Thịt gà tâynguyên con, thịt và da, có thêm dung dịch, quay176 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Da và mỡ gà tâytất cả các loại, nướng361 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tây có datất cả các loại, quay180 kcal / 100 g
Câu hỏi về da gà tây
100 g da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g da gà tây có 451 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) da gà tây có 128 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) da gà tây có 256 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) da gà tây có 64 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) da gà tây có 384 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) da gà tây có 511 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g da gà tây có 226 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g da gà tây có 677 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172867 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ