Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, thịt và da, có thêm dung dịch, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 224 mg 10%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 9,4 mg 59%
- Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
- Vitamin B6 0,55 mg 33%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
- Choline 77,7 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,81 mg 5%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 236 mg 19%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 29,6 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 26 g | 0 g | 8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 150 | 22 g | 0 g | 6,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 299 | 44 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 75 | 11 g | 0 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 449 | 67 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 598 | 89 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 13 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 39 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 52 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 65 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tây sẫm màutất cả các loại, nướng196 kcal / 100 g
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, có dung dịch bổ sung, sống159 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn, (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, nướng451 kcal / 100 g
- Ức gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, nướng127 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, nướng192 kcal / 100 g
- Cánh gà tâytừ nguyên con chim, chỉ thịt, có thêm dung dịch, nướng127 kcal / 100 g
- Thịt lưng gà tâytừ nguyên con, thịt và da, có pha dung dịch, quay/nướng205 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ chim nguyên con, chỉ có thịt, kèm dung dịch bổ sung, quay158 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt gà tây
100 g thịt gà tây có bao nhiêu calo?
100 g thịt gà tây có 176 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt gà tây có 150 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt gà tây có 299 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt gà tây có 75 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt gà tây có 449 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt gà tây có 598 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g thịt gà tây có bao nhiêu calo?
50 g thịt gà tây có 88 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g thịt gà tây có bao nhiêu calo?
150 g thịt gà tây có 264 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ